nếp cuộn

nếp cuộn

Các nếp cuộn trên bề mặt não bộ giúp tăng diện tích bề mặt vỏ não.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nếp cuộn: Trong giải phẫu học, đặc biệt giải phẫu thần kinh, đây các nếp gấp, đường cong hoặc đường xoắn ốc trên bề mặt của một cơ quan, thường được dùng để chỉ các nếp cuộn trên vỏ não.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các nếp cuộn trên bề mặt não bộ giúp tăng diện tích bề mặt vỏ não.
    • Sự phát triển của các nếp cuộn não một đặc điểm quan trọng trong quá trình tiến hóa.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nếp cuộn não": cụm từ chuyên ngành y học giải phẫu học chỉ các nếp gấp trên bề mặt đại não.
    • Số lượng độ phức tạp của các nếp cuộn não liên quan đến trí thông minhmột số loài động vật.
Biến thể từ gần giống
  • Nếp gấp (n): nếp gấp nói chung, có thể dùng cho vải, da, hoặc các bề mặt khác.
  • Đường cuộn (n): cách diễn đạt khác cho hình dạng xoắn, cuộn.
  • Hồi não (n): thuật ngữ giải phẫu chỉ một nếp cuộn não hoàn chỉnh nằm giữa các rãnh não.
Từ đồng nghĩa
  • Đường xoắn ốc (trong ngữ cảnh hình dạng tổng quát).
  • Nếp nhăn (thường dùng với nghĩa rộng hơn, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "nếp cuộn" chủ yếu được sử dụng trong văn bản khoa học, y học, đặc biệt giải phẫu học. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Khi nói về não bộ, "nếp cuộn" "hồi não" có thể sự khác biệt nhỏ về mức độ cụ thể, trong đó "hồi não" một đơn vị cấu trúc được xác định rõ ràng hơn.